
Về kỹ thuật thì không có thay đổi. X-ADV 2026 vẫn dùng động cơ xy-lanh đôi song song, làm mát bằng dung dịch, dung tích 745cc. Khối máy này cho công suất 57,8 mã lực tại 6.750 vòng/phút và mô-men xoắn 69 Nm tại 4.750 vòng/phút, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Cấu hình này vốn đã được đánh giá cao ở sự cân bằng giữa sức mạnh và độ êm ái, đủ để đi phố lẫn touring nhẹ cuối tuần.
Điểm đặc trưng của X-ADV vẫn là hộp số ly hợp kép DCT sáu cấp. Hệ thống này có năm cấp độ cài đặt. Cấp 1 thiên về sự mượt mà, thư giãn; cấp 4 chuyển số ở vòng tua cao hơn và trả số sớm để tăng phanh động cơ.
Còn cấp 2 gắn với chế độ lái Tiêu chuẩn, trong khi cấp 3 nằm giữa Tiêu chuẩn và Thể thao, tối ưu cho việc đề-pa và kiểm soát ở tốc độ dưới 10 km/h, đặc biệt hữu ích khi quay đầu trong không gian hẹp. Người dùng vẫn có thể chọn chế độ Người dùng để tinh chỉnh theo ý thích.
Xe có bốn chế độ lái gồm Tiêu chuẩn, Thể thao, Mưa và Đường sỏi, đi kèm ba cấp độ kiểm soát lực kéo (cộng thêm chế độ Tắt). Cấp 1 cho phép trượt bánh sau nhẹ, trong khi cấp 3 can thiệp mạnh nhất, phù hợp mặt đường trơn. ABS 2 kênh là trang bị tiêu chuẩn, với đĩa kép 296 mm và kẹp bốn piston phía trước, đĩa 240 mm phía sau. Hệ thống treo gồm phuộc ngược trước và giảm xóc đơn sau.
Trọng lượng xe ở mức 236 kg, bình xăng 13,2 lít. Chiều cao yên tiêu chuẩn 820 mm, phần yên được thiết kế hạ thấp để dễ chống chân, ai thích ngồi cao hơn có thể chọn yên 920 mm.
Trang bị tiện ích cũng khá đầy đủ như Smart Key, hộc chứa đồ phía trước, cốp dưới yên 22 lít và cổng sạc USB-C. Đèn xi-nhan tự tắt thông minh dựa trên chênh lệch tốc độ bánh trước – sau khi rẽ, thay vì chỉ đếm thời gian như kiểu truyền thống.


Cá nhân mình thấy Honda đang giữ X-ADV theo hướng ổn định cấu hình, tập trung vào hoàn thiện trải nghiệm và làm mới hình ảnh. Với xu hướng người dùng ngày càng tìm kiếm một mẫu xe đa dụng, vừa đi làm hàng ngày vừa có thể xách balo lên và đi, X-ADV vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc riêng biệt của nó.