
Về thiết kế và kích thước, CUV ES dựa trên nền tảng của Honda Dio, mẫu xe tay ga rất phổ biến thời điểm đó. Xe có chiều dài 1.785 mm, rộng 615 mm và cao 1.035 mm, trọng lượng khoảng 130 kg.
Tuy ngoại hình quen thuộc như một chiếc xe ga thông thường, nhưng cấu trúc bên trong mới là thứ khiến CUV ES trở nên đặc biệt. Honda trang bị cho xe động cơ DC brushless, loại động cơ điện tiên tiến thời bấy giờ, kết hợp bộ pin Nickel - Cadmium dung lượng 86.4V–20Ah.
Điểm thú vị là dù xuất hiện vào thập niên 90, CUV ES đã có thể sạc bằng ổ điện gia đình 100V, khá giống cách chúng ta cắm sạc một chiếc xe máy điện ngày nay. Thời gian sạc đầy khoảng 8 giờ và xe đạt phạm vi hoạt động lên tới 61 km (trong điều kiện chạy 30 km/h ổn định). Những con số ấy, vào năm 1994, thực sự ấn tượng.
Về sức mạnh, động cơ của CUV ES cho công suất cực đại 3.3 kW (khoảng 4,5 mã lực) và mô-men xoắn 8,8 Nm, kết hợp truyền động vô cấp V-Belt. Tất nhiên, phanh trước sau đều là phanh tang trống tiêu chuẩn của những năm 90.
Xe được Honda áp dụng mô hình cho thuê trong 3 năm thay vì bán đại trà. Chỉ khoảng 200 chiếc được cung cấp cho cơ quan công quyền và một số địa phương ở Nhật Bản để đánh giá khả năng vận hành thực tế.
Điều đáng nói là dù chỉ là bước thử nghiệm, CUV ES đã đặt nền móng quan trọng cho hướng phát triển xe điện của Honda. Tư duy Clean Urban Vehicle (phương tiện sạch cho đô thị) sau 30 năm vẫn còn nguyên giá trị. Và khi Honda ra mắt CUV e: gần đây với công nghệ pin hiện đại, thiết kế tối ưu và trang bị thông minh hơn, ta có thể thấy rõ dấu ấn của CUV ES trong ADN của thế hệ mới.
Có thể nói, trong dòng chảy phát triển của xe điện 2 bánh, CUV ES không chỉ là một mẫu xe hiếm, mà còn là chứng nhân lịch sử cho tầm nhìn đi trước thời đại của Honda.